Kiến thức và loại hợp kim nhôm của ngành nhôm
Các điểm kiến thức kỹ thuật của ngành công nghiệp nhôm bao gồm các khía cạnh sau:
Tính chất của nhôm:
Nhẹ, cường độ cao, kháng ăn mòn.
Độ dẫn điện và nhiệt tốt.
Hợp kim nhôm:
Sê -ri hợp kim nhôm phổ biến bao gồm 1000 Series (nhôm tinh khiết), Sê -ri 2000 (Hợp kim đồng), Sê -ri 3000 (Hợp kim mangan), 4000 Series (Hợp kim Silicon), 5000 Series (Hợp kim magiê), 6000 Series (Hợp kim Magiê và Silicon), 7000 Series (Hợp kim kẽm), v.v.
Mỗi loạt có các thuộc tính cơ học và khu vực ứng dụng khác nhau.
Phương pháp xử lý nhôm:
Đúc: Các bộ phận nhôm của các hình dạng khác nhau được thực hiện bằng cách đúc hợp kim nhôm.
Đất ép: Hợp kim nhôm được ép qua một cái chết, thường được sử dụng để tạo ra các cấu hình.
Dấu và hình thành: Được sử dụng để làm các tấm và các bộ phận mỏng.
Điều trị nhiệt:
Các quá trình xử lý nhiệt có thể cải thiện tính chất cơ học của hợp kim nhôm, chẳng hạn như xử lý lão hóa, ủ, v.v.
Xử lý bề mặt:
Các công nghệ xử lý bề mặt như anodizing, phun và mạ điện có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ của nhôm. Quá trình anodizing nhôm là một phương pháp xử lý bề mặt quan trọng. Nó liên quan đến việc ngâm nhôm vào dung dịch điện phân với chất anod hóa, giúp tạo thành một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt của nhôm. Lớp oxit này không chỉ tăng cường khả năng chống ăn mòn mà còn cung cấp một cơ sở tốt để tô màu thêm hoặc các phương pháp điều trị bề mặt khác.
Hàn và tham gia:
Các công nghệ hàn nhôm bao gồm hàn hồ quang argon (TIG), hàn MIG, v.v ... Khi hàn, cần chú ý đến độ dẫn nhiệt cao và màng oxit của nhôm.
Tái chế và bền vững:
Nhôm có khả năng tái chế tốt và mức tiêu thụ năng lượng của nhôm tái chế chỉ là 5% so với nhôm ban đầu, giúp giảm tác động môi trường.
Hợp kim nhôm là một hợp kim của nhôm và các nguyên tố khác (như đồng, magiê, mangan, silicon, kẽm, v.v.), có tính chất cơ học và tính chất xử lý tuyệt vời. Theo các yếu tố hợp kim chính, hợp kim nhôm có thể được chia thành chuỗi sau:
1000 Series (nhôm tinh khiết)
Thành phần chính: Nội dung nhôm là trên 99%.
Các tính năng: Độ dẫn tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng định dạng, nhưng cường độ thấp.
Ứng dụng: Cáp, dây dẫn, thiết bị hóa học, v.v.
Sê -ri 2000 (Hợp kim đồng)
Thành phần chính: Chủ yếu là đồng được thêm vào (chẳng hạn như hợp kim 2024).
Đặc điểm: Độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt, nhưng kháng ăn mòn kém, thường đòi hỏi phải xử lý bề mặt.
Ứng dụng: Các bộ phận cấu trúc trong các ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, quân sự và giao thông.
Sê -ri 3000 (Hợp kim mangan)
Thành phần chính: Chủ yếu là mangan được thêm vào (chẳng hạn như hợp kim 3003).
Các tính năng: Khả năng định dạng tốt và khả năng hàn, sức mạnh vừa phải, khả năng chống ăn mòn tốt.
Ứng dụng: Container, vật liệu xây dựng, vv cho các ngành công nghiệp thực phẩm và hóa học.
Sê -ri 4000 (Hợp kim Silicon)
Thành phần chính: Chủ yếu thêm silicon (chẳng hạn như hợp kim 4045).
Các tính năng: Điểm nóng chảy thấp, tính trôi chảy tốt, phù hợp để hàn và đúc.
Ứng dụng: Dây hàn, bộ phận ô tô, bộ trao đổi nhiệt, v.v.
Sê -ri 5000 (Hợp kim magiê)
Thành phần chính: Chủ yếu thêm magiê (chẳng hạn như hợp kim 5052).
-Features: sức mạnh cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng hàn, đặc biệt phù hợp với môi trường biển.
Ứng dụng: Tàu, ô tô, tàu áp lực, v.v.
Sê -ri 6000 (Hợp kim Magiê và Silicon)
Các thành phần chính: chủ yếu thêm magiê và silicon (chẳng hạn như hợp kim 6061).
Các tính năng: Tính chất cơ học tốt, dễ xử lý và hàn, khả năng chống ăn mòn tốt.
Ứng dụng: Cấu trúc xây dựng, vận chuyển, bộ phận cơ học, v.v.
Sê -ri 7000 (Hợp kim kẽm)
Thành phần chính: chủ yếu là kẽm (như hợp kim 7075).
Đặc điểm: Độ bền cực cao, kháng ăn mòn kém, thường cần xử lý bề mặt.
Ứng dụng: Các dịp có yêu cầu sức mạnh cao như hàng không vũ trụ, thiết bị thể thao, v.v.
Thiết kế hợp kim và lựa chọn
-Design Cân nhắc: Chọn hợp kim nhôm thích hợp theo môi trường sử dụng, yêu cầu tính chất cơ học và phương pháp xử lý.
-Standards và thông số kỹ thuật: Các tiêu chuẩn chung như ASTM, EN, GB, v.v. cung cấp các quy định về thành phần hợp kim và tính chất.
Sau quá trình anod hóa, điều quan trọng là phải thực hiện việc làm sạch nhôm anodized thích hợp. Làm sạch nhôm anodized giúp loại bỏ bất kỳ tác nhân anot hóa còn lại hoặc các tạp chất khác trên bề mặt, đảm bảo hiệu suất lâu dài và tính thẩm mỹ của lớp anodized.
Xu hướng tương lai
-News Hợp kim: Các nhà nghiên cứu đang phát triển hợp kim nhôm nhẹ hơn và mạnh hơn để đáp ứng nhu cầu của hàng không vũ trụ, xe điện và các lĩnh vực khác.
Tính bền vững: Nghiên cứu và phát triển hợp kim nhôm tái chế cũng liên tục tiến lên để giảm tác động đến môi trường.